CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ GIA CÔNG BAO TẢI DỨA NT

BAO TẢI DỨA NT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ GIA CÔNG BAO TẢI DỨA NT - BAO TẢI DỨA NT CO.,LTD có địa chỉ tại Cụm 6, thôn Thư Trai, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 6, thôn Thư Trai, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107447457. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107447457 Ngày cấp26-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ GIA CÔNG BAO TẢI DỨA NT Tên giao dịchBAO TẢI DỨA NT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Cụm 6, thôn Thư Trai, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Cụm 6, thôn Thư Trai, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thọ
Điện thoại0982433051 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động24-05-2016
Ngành nghề chính Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Mã ngànhC1702

Từ khoá: 0107447457, BAO TẢI DỨA NT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phúc Thọ, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Xã Phúc Hòa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
9 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
10 Thu gom rác thải không độc hại E38110
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
21 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
22 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
23 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
24 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
25 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
27 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
29 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
30 Cơ sở lưu trú khác I5590
31 Quảng cáo M73100
32 Cho thuê xe có động cơ N7710
33 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
38 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
39 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
40 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
41 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
42 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
43 Sản xuất đường C10720
44 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
45 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
46 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
47 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
48 Sản xuất sợi C13110
49 Sản xuất vải dệt thoi C13120
50 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
51 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
52 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
53 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
54 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
55 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (ngành chính) C1702
56 In ấn C18110
57 Dịch vụ liên quan đến in C18120
58 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013