CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY MAROHN THYSSENKRUPP VIỆT NAM
MAROHN THYSSENKRUPP VIET NAM ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY MAROHN THYSSENKRUPP VIỆT NAM - MAROHN THYSSENKRUPP VIET NAM ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Tầng 15 tòa nhà Geleximco, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107447626. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107447626 | Ngày cấp | 26-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY MAROHN THYSSENKRUPP VIỆT NAM | Tên giao dịch | MAROHN THYSSENKRUPP VIET NAM ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 15 tòa nhà Geleximco, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 15 tòa nhà Geleximco, số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107447626, MAROHN THYSSENKRUPP VIET NAM ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 15 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 26 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 27 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 28 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 29 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 30 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 31 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 32 | Trồng cây mía | A01140 |
| 33 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 34 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 35 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 36 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 37 | Trồng cây điều | A01230 |
| 38 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 39 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 40 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 41 | Trồng cây chè | A01270 |
| 42 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 46 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 47 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 48 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 49 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 50 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 51 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 52 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 53 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 54 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 55 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 56 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 57 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 58 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 59 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 60 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 61 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 62 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 63 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |