CÔNG TY TNHH ẨM THỰC PHỐ VIỆT
PHO VIET CUISINE CO., LTD
CÔNG TY TNHH ẨM THỰC PHỐ VIỆT - PHO VIET CUISINE CO., LTD có địa chỉ tại Số 10 nhà A26, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10 nhà A26, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107447739. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107447739 | Ngày cấp | 25-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ẨM THỰC PHỐ VIỆT | Tên giao dịch | PHO VIET CUISINE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10 nhà A26, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10 nhà A26, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0973955665 | Người đại diện | *** *** Tú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0107447739, PHO VIET CUISINE CO., LTD, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 2 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 23 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 24 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 25 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 26 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 27 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 28 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 38 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 39 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 40 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 41 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 42 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 43 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 44 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 45 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 46 | Quảng cáo | M73100 |
| 47 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 48 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 49 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 50 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 51 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 54 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 57 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 58 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 59 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 60 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 61 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 62 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 63 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |