CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ĐỒNG TÂM
DONG TAM INVESTMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ĐỒNG TÂM - DONG TAM INVESTMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tầng 6, tòa nhà MD Complex (tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 6, tòa nhà MD Complex (tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107447746. Người đại diện pháp luật: *** *** Cương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107447746 | Ngày cấp | 26-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ĐỒNG TÂM | Tên giao dịch | DONG TAM INVESTMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 6, tòa nhà MD Complex (tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 6, tòa nhà MD Complex (tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0918180609 | Người đại diện | *** *** Cương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107447746, DONG TAM INVESTMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | C25200 | |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 10 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 12 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 13 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 14 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 16 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 17 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 18 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 19 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 20 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 21 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 22 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 23 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 24 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 25 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 26 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 27 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 28 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 29 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 30 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 31 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 32 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 33 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 34 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 35 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 36 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 37 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 38 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 39 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 40 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 41 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 42 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 43 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 44 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 45 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 46 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 47 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 48 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 49 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 50 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 51 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 52 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 53 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 54 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 55 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 56 | Phá dỡ | F43110 |
| 57 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 58 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 59 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 60 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 61 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 62 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 63 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 64 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 65 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 66 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 67 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 68 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 69 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 70 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 71 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 72 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 73 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 74 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 75 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 76 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 77 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 79 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 80 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 81 | Cổng thông tin | J63120 |
| 82 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 83 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 84 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 85 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 86 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 87 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 88 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 89 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 90 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 91 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 92 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 93 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 94 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 95 | In ấn | C18110 |
| 96 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |