CÔNG TY TNHH MTV TCON

TCON CO., LTD

CÔNG TY TNHH MTV TCON - TCON CO., LTD có địa chỉ tại Số 106+206 -nhà ray TT-Công ty Cầu Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 106+206 -nhà ray TT-Công ty Cầu Thăng Long, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107448820. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107448820 Ngày cấp26-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MTV TCON Tên giao dịchTCON CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 106+206 -nhà ray TT-Công ty Cầu Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 106+206 -nhà ray TT-Công ty Cầu Thăng Long, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Vĩnh Thanh
Điện thoại01263174526 Người đại diện*** *** Thủy
Giấy phép số Ngày hoạt động25-05-2016
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0107448820, TCON CO., LTD, Hà Nội, Xã Vĩnh Thanh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Hải Bối

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Đúc sắt thép C24310
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
11 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
12 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Tái chế phế liệu E3830
15 Xây dựng nhà các loại F41000
16 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
17 Xây dựng công trình công ích F42200
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
26 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
31 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
32 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300