CÔNG TY TNHH NETGO SHOJI

NETGO SHOJI CO.,LTD

CÔNG TY TNHH NETGO SHOJI - NETGO SHOJI CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 38 ngách 99/1 ngõ 99 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107449711. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107449711 Ngày cấp27-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH NETGO SHOJI Tên giao dịchNETGO SHOJI CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 38 ngách 99/1 ngõ 99 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 38 ngách 99/1 ngõ 99 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0916869066 Người đại diện*** *** Linh
Giấy phép số Ngày hoạt động26-05-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0107449711, NETGO SHOJI CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
6 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
7 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
8 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
9 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
10 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Xây dựng nhà các loại F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
18 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
19 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
21 Bán mô tô, xe máy G4541
22 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
24 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
26 Bán buôn thực phẩm G4632
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn tổng hợp G46900
33 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
35 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
39 Xuất bản phần mềm J58200
40 Lập trình máy vi tính J62010
41 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
42 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
43 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
44 Cổng thông tin J63120
45 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
46 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
47 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
48 Quảng cáo M73100
49 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
50 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
51 Cho thuê xe có động cơ N7710
52 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
53 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
54 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
55 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
56 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
57 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
58 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
59 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
60 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
61 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
63 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
64 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
65 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
66 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
67 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
68 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
69 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
70 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
71 In ấn C18110
72 Dịch vụ liên quan đến in C18120
73 Sao chép bản ghi các loại C18200
74 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
75 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
76 Đại lý du lịch N79110
77 Điều hành tua du lịch N79120
78 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200