CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT

THANH DAT CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITE

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT - THANH DAT CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITE có địa chỉ tại Thôn Khai Thái, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Khai Thái, Xã Khai Thái, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107449905. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107449905 Ngày cấp26-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT Tên giao dịchTHANH DAT CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITE
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Khai Thái, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Khai Thái, Xã Khai Thái, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Đại Xuyên
Điện thoại0912121927 Người đại diện*** *** Thành
Giấy phép số Ngày hoạt động26-05-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107449905, THANH DAT CONSTRUCTION AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITE, Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Khai Thái

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
2 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
3 Thu gom rác thải không độc hại E38110
4 Thu gom rác thải độc hại E3812
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
8 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bán mô tô, xe máy G4541
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
30 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
37 Khai thác và thu gom than cứng B05100
38 Khai thác và thu gom than non B05200
39 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
41 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
42 Khai thác và thu gom than bùn B08920
43 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
44 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
45 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
46 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300