CÔNG TY TNHH TUANDOCO VIETNAM

TUANDOCO VIETNAM CO., LTD

CÔNG TY TNHH TUANDOCO VIETNAM - TUANDOCO VIETNAM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 19/142, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107450139. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107450139 Ngày cấp30-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TUANDOCO VIETNAM Tên giao dịchTUANDOCO VIETNAM CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 19/142, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 19/142, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà
Điện thoại0904826292 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động26-05-2016
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107450139, TUANDOCO VIETNAM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu C2100
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
8 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
9 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
10 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
13 Sửa chữa thiết bị điện C33140
14 Sửa chữa thiết bị khác C33190
15 Xây dựng nhà các loại F41000
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
25 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
26 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
27 Dịch vụ ăn uống khác I56290
28 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
29 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
30 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
31 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
32 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
33 Giáo dục nghề nghiệp P8532
34 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
35 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
36 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
37 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
38 In ấn C18110
39 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023