CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MỚI GOLDEN EYES

GOLDEN EYES NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MỚI GOLDEN EYES - GOLDEN EYES NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 205, phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107450668. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107450668 Ngày cấp27-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MỚI GOLDEN EYES Tên giao dịchGOLDEN EYES NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 205, phố Khương Trung, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 205, phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại01696812071 Người đại diện*** *** Linh
Giấy phép số Ngày hoạt động27-05-2016
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0107450668, GOLDEN EYES NEW TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
4 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
5 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
6 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
7 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
23 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
24 Cho thuê xe có động cơ N7710
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
27 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
28 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
29 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
30 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
31 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
32 Cho thuê băng, đĩa video N77220
33 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
34 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730