CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH ASIAN DRAGON

ASIAN DRAGON COMMERCE AND SERVICE TRAVEL COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH ASIAN DRAGON - ASIAN DRAGON COMMERCE AND SERVICE TRAVEL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3 số nhà BT2-09, khu biệt thự nhà vườn Viglacera, 156 L, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107450851. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạo.

Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107450851 Ngày cấp30-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DU LỊCH ASIAN DRAGON Tên giao dịchASIAN DRAGON COMMERCE AND SERVICE TRAVEL COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 3 số nhà BT2-09, khu biệt thự nhà vườn Viglacera, 156 L, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 3 số nhà BT2-09, khu biệt thự nhà vườn Viglacera, 156 L, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0964210604 Người đại diện*** *** Đạo
Giấy phép số Ngày hoạt động27-05-2016
Ngành nghề chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Mã ngànhI5610

Từ khoá: 0107450851, ASIAN DRAGON COMMERCE AND SERVICE TRAVEL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
2 Sản xuất sản phẩm thuốc lá C1200
3 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn gạo G46310
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán buôn đồ uống G4633
9 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
13 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
14 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
15 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
16 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
17 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
18 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
19 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
20 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
21 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
24 Bốc xếp hàng hóa H5224
25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
26 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
27 Cơ sở lưu trú khác I5590
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) I5610
29 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
30 Dịch vụ ăn uống khác I56290
31 Hoạt động viễn thông vệ tinh J61300
32 Quản lý thị trường tài chính K66110
33 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán K66120
34 Quảng cáo M73100
35 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
36 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
37 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
39 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
40 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
41 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
44 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
45 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
46 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
47 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
48 Sản xuất đường C10720
49 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
50 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
51 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
52 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
53 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
54 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
55 Sản xuất rượu vang C11020
56 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
57 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
58 Sản xuất sợi C13110
59 Sản xuất vải dệt thoi C13120
60 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
61 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
62 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
63 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
64 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
65 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
66 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
67 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
68 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
69 Sản xuất giày dép C15200
70 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
71 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
72 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090