CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG VÀ DỊCH VỤ GN247
GN247 ATAS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG VÀ DỊCH VỤ GN247 - GN247 ATAS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 5A, ngõ 75, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107451703. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107451703 | Ngày cấp | 27-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG VÀ DỊCH VỤ GN247 | Tên giao dịch | GN247 ATAS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5A, ngõ 75, phố Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5A, ngõ 75, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0432669900 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107451703, GN247 ATAS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 2 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 11 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 14 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 15 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 16 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 17 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 18 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 19 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 20 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 21 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 22 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 23 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 24 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 25 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 26 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 29 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 30 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 31 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 32 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 33 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 34 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 35 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 36 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 37 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 39 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 40 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 43 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 45 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 50 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 51 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 52 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 53 | Xuất bản sách | J58110 |
| 54 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | J58130 |
| 55 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 56 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 57 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 59 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 60 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 61 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 62 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 63 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 64 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 65 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 66 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 68 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 69 | Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ | S94110 |
| 70 | Hoạt động của các hội nghề nghiệp | S94120 |
| 71 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 72 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 73 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 74 | In ấn | C18110 |
| 75 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 76 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |