CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN NHẬT MINH
NHAT MINH BUILDING TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN NHẬT MINH - NHAT MINH BUILDING TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Phú Mỹ, Xã Ngọc Mỹ, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107451887. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107451887 | Ngày cấp | 30-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN NHẬT MINH | Tên giao dịch | NHAT MINH BUILDING TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Phú Mỹ, Xã Ngọc Mỹ, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Kiều Phú |
| Điện thoại | 0967185868 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107451887, NHAT MINH BUILDING TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Kiều Phú, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Ngọc Mỹ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 17 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 18 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 19 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 20 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 21 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |