CÔNG TY CỔ PHẦN SAMAKI VIỆT NAM

SAMAKI VN.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN SAMAKI VIỆT NAM - SAMAKI VN.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 56 ngách 58/36 ngõ 58 đường Trần bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107452111. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107452111 Ngày cấp30-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SAMAKI VIỆT NAM Tên giao dịchSAMAKI VN.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 56 ngách 58/36 ngõ 58 đường Trần bình, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 56 ngách 58/36 ngõ 58 đường Trần bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0907976556 Người đại diện*** *** Thắng
Giấy phép số Ngày hoạt động30-05-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107452111, SAMAKI VN.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Đúc sắt thép C24310
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
9 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
10 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
11 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
12 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
13 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
14 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
15 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
16 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
17 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
18 Sửa chữa thiết bị điện C33140
19 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
20 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
21 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
30 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Bán buôn tổng hợp G46900
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
38 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
39 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730