CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VÀ KHO VẬN QUỐC TẾ
KINGTEA VIET NAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VÀ KHO VẬN QUỐC TẾ - KINGTEA VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Lô số 68 khu Arden Park, Khu đô thị Hà Nội Garden City, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107453210. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ phục vụ đồ uống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107453210 | Ngày cấp | 31-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VÀ KHO VẬN QUỐC TẾ | Tên giao dịch | KINGTEA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô số 68 khu Arden Park, Khu đô thị Hà Nội Garden City, Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Phường Thạch Bàn được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô số 68 khu Arden Park, Khu đô thị Hà Nội Garden City, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm hoặc Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0936464266 | Người đại diện | *** *** Vân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ phục vụ đồ uống | Mã ngành | I5630 |
Từ khoá: 0107453210, KINGTEA VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thạch Bàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 12 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (ngành chính) | I5630 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |