CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG PHÁT
FOUR SEASONS LANDSCAPING JSC
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG PHÁT - FOUR SEASONS LANDSCAPING JSC có địa chỉ tại Thôn La Xuyên, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn La Xuyên, Xã Vạn Thắng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107454574. Người đại diện pháp luật: *** *** Oai.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107454574 | Ngày cấp | 31-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG PHÁT | Tên giao dịch | FOUR SEASONS LANDSCAPING JSC |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn La Xuyên, Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn La Xuyên, Xã Vạn Thắng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Cổ Đô |
| Điện thoại | 01259598222 | Người đại diện | *** *** Oai |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0107454574, FOUR SEASONS LANDSCAPING JSC, Hà Nội, Xã Cổ Đô, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Vạn Thắng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 15 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 16 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 19 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 20 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 21 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 23 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |