CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH PHÁT
THANH PHAT TADS CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH PHÁT - THANH PHAT TADS CO., LTD có địa chỉ tại Số 1079, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1079, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107454729. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107454729 | Ngày cấp | 31-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUẢNG CÁO VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH PHÁT | Tên giao dịch | THANH PHAT TADS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1079, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1079, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0462539979 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107454729, THANH PHAT TADS CO., LTD, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 5 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 6 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 7 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 8 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 11 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 12 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |