CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG P&V VIỆT NAM

P&V CONERETE CO., LTD

CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG P&V VIỆT NAM - P&V CONERETE CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Tầng 13, tòa nhà TTC, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107454937. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107454937 Ngày cấp02-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH BÊ TÔNG P&V VIỆT NAM Tên giao dịchP&V CONERETE CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 13, tòa nhà TTC, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 13, tòa nhà TTC, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0437957604 Người đại diện*** *** Thịnh
Giấy phép số Ngày hoạt động31-05-2016
Ngành nghề chính Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Mã ngànhC23950

Từ khoá: 0107454937, P&V CONERETE CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (ngành chính) C23950
2 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán buôn tổng hợp G46900
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Vận tải đường ống H49400
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
35 Xuất bản phần mềm J58200
36 Lập trình máy vi tính J62010
37 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
38 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
39 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
40 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
41 Hoạt động của trụ sở văn phòng M70100
42 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
43 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
48 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
49 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
52 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
53 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
54 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
55 Đại lý du lịch N79110