CÔNG TY CỔ PHẦN TRAO GROUP

RGO.,CO LTD

CÔNG TY CỔ PHẦN TRAO GROUP - RGO.,CO LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 23N2, ngách 8/9 ngõ 30 phố Trần Quang Diệu, tổ 103, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107455190. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107455190 Ngày cấp31-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TRAO GROUP Tên giao dịchRGO.,CO LTD
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 23N2, ngách 8/9 ngõ 30 phố Trần Quang Diệu, tổ 103, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 23N2, ngách 8/9 ngõ 30 phố Trần Quang Diệu, tổ 103, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0904907252 Người đại diện*** *** Đức
Giấy phép số Ngày hoạt động31-05-2016
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0107455190, RGO.,CO LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
6 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
7 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
8 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
9 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
10 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
11 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
12 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
13 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
14 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
15 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
16 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
17 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
18 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
19 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
21 Xây dựng nhà các loại F41000
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
23 Xây dựng công trình công ích F42200
24 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
25 Phá dỡ F43110
26 Chuẩn bị mặt bằng F43120
27 Lắp đặt hệ thống điện F43210
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
32 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
33 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
34 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
35 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
37 Bán mô tô, xe máy G4541
38 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
39 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
40 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
41 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
42 Bán buôn gạo G46310
43 Bán buôn thực phẩm G4632
44 Bán buôn đồ uống G4633
45 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
46 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
48 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
49 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
52 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
54 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
55 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
56 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
57 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
58 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
59 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
60 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
61 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
62 Bốc xếp hàng hóa H5224
63 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
64 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
65 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
66 Dịch vụ ăn uống khác I56290
67 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
68 Xuất bản phần mềm J58200
69 Hoạt động hậu kỳ J59120
70 Hoạt động viễn thông khác J6190
71 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
72 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
73 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
74 Quảng cáo M73100
75 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
76 Cho thuê xe có động cơ N7710
77 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
78 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
79 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
80 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
81 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
82 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
83 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
84 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
85 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
86 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
87 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
88 Khai thác gỗ A02210
89 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
90 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
91 Khai thác và thu gom than cứng B05100
92 Khai thác dầu thô B06100
93 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
94 Khai thác quặng sắt B07100
95 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
96 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
97 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
98 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
99 Giáo dục nghề nghiệp P8532
100 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
101 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
102 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
103 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
104 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
105 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
106 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
107 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
108 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
109 In ấn C18110
110 Dịch vụ liên quan đến in C18120
111 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
112 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
113 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
114 Đại lý du lịch N79110
115 Điều hành tua du lịch N79120
116 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200