CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ MINH ĐỨC
MINH DUC SERVICE AUTOMOBILE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ MINH ĐỨC - MINH DUC SERVICE AUTOMOBILE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Bộ Đầu, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Bộ Đầu, Xã Thống Nhất, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107455546. Người đại diện pháp luật: *** *** Lục.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107455546 | Ngày cấp | 31-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Ô TÔ MINH ĐỨC | Tên giao dịch | MINH DUC SERVICE AUTOMOBILE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Bộ Đầu, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Bộ Đầu, Xã Thống Nhất, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Xuyên |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Lục |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | Mã ngành | N77290 |
Từ khoá: 0107455546, MINH DUC SERVICE AUTOMOBILE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phú Xuyên, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Thống Nhất
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 3 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 4 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 5 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 7 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 8 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 18 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 24 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 25 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (ngành chính) | N77290 |