CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐẠT
HOANG DAT TRADING INVESTMENT., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐẠT - HOANG DAT TRADING INVESTMENT., JSC có địa chỉ tại Đội 15, thôn Thọ, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 15, thôn Thọ, Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107455627. Người đại diện pháp luật: *** *** Khôi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107455627 | Ngày cấp | 31-05-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI HOÀNG ĐẠT | Tên giao dịch | HOANG DAT TRADING INVESTMENT., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 15, thôn Thọ, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 15, thôn Thọ, Xã Hợp Thanh, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mỹ Đức |
| Điện thoại | 0989559707 | Người đại diện | *** *** Khôi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0107455627, HOANG DAT TRADING INVESTMENT., JSC, Hà Nội, Xã Mỹ Đức, Hà Nội, Huyện Mỹ Đức, Xã Hợp Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 13 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 17 | Trồng lúa | A01110 |
| 18 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 19 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 20 | Trồng cây mía | A01140 |
| 21 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 22 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 23 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 24 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 25 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 26 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 27 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 28 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 29 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 30 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 33 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 34 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 35 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |