CÔNG TY TNHH PHALAE INTERNATIONAL
PHALAE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHALAE INTERNATIONAL - PHALAE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Villa E 12 A, Khu đô thị The Manor, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107455828. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107455828 | Ngày cấp | 01-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHALAE INTERNATIONAL | Tên giao dịch | PHALAE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Villa E 12 A, Khu đô thị The Manor, đường Mễ Trì, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Villa E 12 A, Khu đô thị The Manor, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0985828884 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-05-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0107455828, PHALAE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 6 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 7 | Quảng cáo | M73100 |
| 8 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 11 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 12 | In ấn | C18110 |
| 13 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |