CÔNG TY TNHH HỢP TÁC CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT

VN TECHNO CO., LTD

CÔNG TY TNHH HỢP TÁC CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT - VN TECHNO CO., LTD có địa chỉ tại Xóm Bến, thôn My Hạ, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Bến, thôn My Hạ, Xã Thanh Mai, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107455909. Người đại diện pháp luật: *** *** Hảo.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107455909 Ngày cấp31-05-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH HỢP TÁC CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT Tên giao dịchVN TECHNO CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Bến, thôn My Hạ, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Bến, thôn My Hạ, Xã Thanh Mai, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thanh Oai
Điện thoại0912877838 Người đại diện*** *** Hảo
Giấy phép số Ngày hoạt động31-05-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0107455909, VN TECHNO CO., LTD, Hà Nội, Xã Thanh Oai, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Thanh Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Sửa chữa thiết bị khác C33190
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán buôn tổng hợp G46900
21 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
22 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
25 Dịch vụ ăn uống khác I56290
26 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
27 Xuất bản phần mềm J58200
28 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
29 Hoạt động viễn thông khác J6190
30 Lập trình máy vi tính J62010
31 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
32 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
33 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
34 Cổng thông tin J63120
35 Quảng cáo M73100
36 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
38 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
39 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
40 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
41 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
44 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
45 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
46 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
47 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
48 Dịch vụ đóng gói N82920
49 Giáo dục nghề nghiệp P8532
50 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
51 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
52 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
53 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
54 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
55 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
56 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
57 In ấn C18110
58 Dịch vụ liên quan đến in C18120
59 Sao chép bản ghi các loại C18200
60 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
61 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
62 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
63 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300