CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THÁI GIA

THAI GIA P.T.S., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THÁI GIA - THAI GIA P.T.S., JSC có địa chỉ tại Tầng 16, Tòa tháp Icon 4, số 243A, đường Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 16, Tòa tháp Icon 4, số 243A, đường Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107456356. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện sản phẩm dệt

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107456356 Ngày cấp02-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THÁI GIA Tên giao dịchTHAI GIA P.T.S., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 16, Tòa tháp Icon 4, số 243A, đường Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 16, Tòa tháp Icon 4, số 243A, đường Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại01642220148 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động01-06-2016
Ngành nghề chính Hoàn thiện sản phẩm dệt Mã ngànhC13130

Từ khoá: 0107456356, THAI GIA P.T.S., JSC, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
4 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
5 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
6 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn gạo G46310
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn đồ uống G4633
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
14 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
15 Bán buôn tổng hợp G46900
16 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
17 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
18 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
19 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
20 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
21 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
25 Bốc xếp hàng hóa H5224
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
27 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
28 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
29 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
30 Quảng cáo M73100
31 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
32 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
33 Cho thuê xe có động cơ N7710
34 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
35 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
37 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
38 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
39 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
40 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
41 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
42 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 Sản xuất sợi C13110
45 Sản xuất vải dệt thoi C13120
46 Hoàn thiện sản phẩm dệt (ngành chính) C13130
47 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
48 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
49 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
50 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
51 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
52 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
53 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
54 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
55 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
56 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
57 Sản xuất giày dép C15200
58 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
59 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
60 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
61 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
62 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
63 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
64 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100