CÔNG TY TNHH BIN HẢI MINH

BIN HAI MINH CO.,LTD

CÔNG TY TNHH BIN HẢI MINH - BIN HAI MINH CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 25Đ, đường Đoàn Trần Nghiệp, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 25Đ, đường Đoàn Trần Nghiệp, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107456846. Người đại diện pháp luật: *** *** Chung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107456846 Ngày cấp01-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH BIN HẢI MINH Tên giao dịchBIN HAI MINH CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 25Đ, đường Đoàn Trần Nghiệp, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 25Đ, đường Đoàn Trần Nghiệp, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hai Bà Trưng
Điện thoại0987521580 Người đại diện*** *** Chung
Giấy phép số Ngày hoạt động01-06-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107456846, BIN HAI MINH CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
8 Bán buôn gạo G46310
9 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
10 Bán buôn đồ uống G4633
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
17 Bán buôn tổng hợp G46900
18 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
19 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
20 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
21 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
22 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
23 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
24 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
27 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
30 Dịch vụ ăn uống khác I56290
31 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
32 Quảng cáo M73100
33 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
34 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
36 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
37 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
38 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
39 Trồng cây điều A01230
40 Trồng cây hồ tiêu A01240
41 Trồng cây cao su A01250
42 Trồng cây cà phê A01260
43 Trồng cây chè A01270
44 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
45 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
46 Chăn nuôi trâu, bò A01410
47 Chăn nuôi dê, cừu A01440
48 Chăn nuôi lợn A01450
49 Chăn nuôi gia cầm A0146
50 Chăn nuôi khác A01490
51 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
52 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
53 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
54 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
55 Khai thác thuỷ sản biển A03110
56 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
57 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
58 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
59 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
61 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
62 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
63 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
64 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
65 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
66 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
67 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730