CÔNG TY CỔ PHẦN BUDECO

BUDECO., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN BUDECO - BUDECO., JSC có địa chỉ đăng ký tại ngõ Độc Lập, đường Long Biên Xuân Quan, tổ 4, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107456966. Người đại diện pháp luật: *** *** Bộ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107456966 Ngày cấp01-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN BUDECO Tên giao dịchBUDECO., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
ngõ Độc Lập, đường Long Biên Xuân Quan, tổ 4, Xã Bát Tràng hoặc Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Phường Cự Khối được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
ngõ Độc Lập, đường Long Biên Xuân Quan, tổ 4, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Bát Tràng hoặc Phường Long Biên
Điện thoại0932375339 Người đại diện*** *** Bộ
Giấy phép số Ngày hoạt động01-06-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107456966, BUDECO., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Cự Khối

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
5 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
6 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
7 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
26 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
27 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
28 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
29 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730