CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH AN

THANH AN DEVELOPPROCON.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH AN - THANH AN DEVELOPPROCON.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 104, khu B, tập thể Binh Đoàn 12, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107457430. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107457430 Ngày cấp01-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG - SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH AN Tên giao dịchTHANH AN DEVELOPPROCON.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 104, khu B, tập thể Binh Đoàn 12, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 104, khu B, tập thể Binh Đoàn 12, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại0984877789 Người đại diện*** *** Hoàn
Giấy phép số Ngày hoạt động01-06-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107457430, THANH AN DEVELOPPROCON.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
2 Đúc sắt thép C24310
3 Đúc kim loại màu C24320
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn tổng hợp G46900
23 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
24 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
27 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
28 Khai thác quặng sắt B07100
29 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
30 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
31 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
34 Sản xuất sợi C13110
35 Sản xuất vải dệt thoi C13120
36 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
37 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
38 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
39 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
40 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
41 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
42 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300