CÔNG TY TNHH TCT HÀ NỘI
TCTHN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TCT HÀ NỘI - TCTHN CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 1A, ngách 143/269, đường Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 1A, ngách 143/269, đường Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107459928. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107459928 | Ngày cấp | 02-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TCT HÀ NỘI | Tên giao dịch | TCTHN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 1A, ngách 143/269, đường Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 1A, ngách 143/269, đường Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0918161326 | Người đại diện | *** *** Chiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0107459928, TCTHN CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 8 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 9 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 12 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 13 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |