CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ THUẬT THÀNH ĐẠT

THANH DAT INVESTMENT OF ENGINEERING CO.,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ THUẬT THÀNH ĐẠT - THANH DAT INVESTMENT OF ENGINEERING CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 5/20/55, ngõ 358 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107459935. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107459935 Ngày cấp03-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ THUẬT THÀNH ĐẠT Tên giao dịchTHANH DAT INVESTMENT OF ENGINEERING CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5/20/55, ngõ 358 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5/20/55, ngõ 358 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0981152226 Người đại diện*** *** Đạt
Giấy phép số Ngày hoạt động02-06-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107459935, THANH DAT INVESTMENT OF ENGINEERING CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
3 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
4 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
8 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
9 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
10 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
13 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
14 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
15 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
16 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
17 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
18 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
20 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
21 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100