CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP HÀ TUYÊN

HA TUYEN ATS CO., LTD

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP HÀ TUYÊN - HA TUYEN ATS CO., LTD có địa chỉ tại Đội 5, thôn Phú Yên, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 5, thôn Phú Yên, Xã Yên Bài, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107464205. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107464205 Ngày cấp06-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP HÀ TUYÊN Tên giao dịchHA TUYEN ATS CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Đội 5, thôn Phú Yên, Xã Yên Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Đội 5, thôn Phú Yên, Xã Yên Bài, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Yên Bài
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tuyên
Giấy phép số Ngày hoạt động06-06-2016
Ngành nghề chính Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Mã ngànhA0118

Từ khoá: 0107464205, HA TUYEN ATS CO., LTD, Hà Nội, Xã Yên Bài, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Yên Bài

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
4 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
5 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
7 Bán buôn gạo G46310
8 Bán buôn thực phẩm G4632
9 Bán buôn đồ uống G4633
10 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
23 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Dịch vụ ăn uống khác I56290
29 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
30 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
31 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
32 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
33 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
34 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
35 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
36 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
39 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
40 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
41 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
45 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
47 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
48 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) A0118
49 Trồng cây hàng năm khác A01190
50 Trồng cây chè A01270
51 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
52 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
53 Chăn nuôi trâu, bò A01410
54 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
55 Chăn nuôi dê, cừu A01440
56 Chăn nuôi lợn A01450
57 Chăn nuôi gia cầm A0146
58 Chăn nuôi khác A01490
59 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
60 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
61 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
62 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
63 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
65 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
66 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
67 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
68 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
69 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
70 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
71 Sản xuất đường C10720
72 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
73 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
74 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
75 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
76 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
77 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
78 Sản xuất rượu vang C11020
79 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
80 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
81 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120