CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ ANH

HA ANH ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ ANH - HA ANH ., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 103, A3,tổ 48, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107464741. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107464741 Ngày cấp08-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀ ANH Tên giao dịchHA ANH ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 103, A3, tổ 48, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 103, A3,tổ 48, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoại0462925550 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động07-06-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107464741, HA ANH ., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
2 Đúc sắt thép C24310
3 Đúc kim loại màu C24320
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
9 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
22 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
24 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
25 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn tổng hợp G46900
34 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
35 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
36 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
37 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
38 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
39 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
40 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
41 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
45 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
48 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
49 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
50 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
51 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
52 Khai thác gỗ A02210
53 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
54 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
55 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220