CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN GIANG
TAN GIANG TRADING CO ., LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN GIANG - TAN GIANG TRADING CO ., LTD có địa chỉ tại Tầng 2, số 11 ngõ 335 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 2, số 11 ngõ 335 đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107465689. Người đại diện pháp luật: *** *** Tân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107465689 | Ngày cấp | 08-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TÂN GIANG | Tên giao dịch | TAN GIANG TRADING CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, số 11 ngõ 335 đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, số 11 ngõ 335 đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0964910739 | Người đại diện | *** *** Tân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0107465689, TAN GIANG TRADING CO ., LTD, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Bưởi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 2 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 7 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 8 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 12 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 13 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 14 | In ấn | C18110 |