CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÙY DƯƠNG

THUY DUONG IPT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÙY DƯƠNG - THUY DUONG IPT CO.,LTD có địa chỉ tại Số 45 đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 45 đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107466442. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107466442 Ngày cấp08-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÙY DƯƠNG Tên giao dịchTHUY DUONG IPT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 45 đường Trung Văn, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 45 đường Trung Văn, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đại Mỗ
Điện thoại0936381542 Người đại diện*** *** Giang
Giấy phép số Ngày hoạt động08-06-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107466442, THUY DUONG IPT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị khác C33190
9 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
10 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
11 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
12 Thu gom rác thải không độc hại E38110
13 Thu gom rác thải độc hại E3812
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
16 Xây dựng nhà các loại F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
29 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
36 Bán buôn tổng hợp G46900
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Vận tải đường ống H49400
39 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
40 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
42 Bốc xếp hàng hóa H5224
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
44 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
45 Lập trình máy vi tính J62010
46 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
47 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
48 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
49 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
50 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
51 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
52 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
53 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
54 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
55 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
57 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
58 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
59 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200