CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VÂN QUỲNH
VAN QUYNH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VÂN QUỲNH - VAN QUYNH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 09 ngách 260/20 tổ 24 Tập thể Văn Công, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107466932. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107466932 | Ngày cấp | 10-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VÂN QUỲNH | Tên giao dịch | VAN QUYNH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 09 ngách 260/20 tổ 24 Tập thể Văn Công, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 09 ngách 260/20 tổ 24 Tập thể Văn Công, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0966911619 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C10790 |
Từ khoá: 0107466932, VAN QUYNH TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 8 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 9 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 10 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 11 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 12 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 13 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 14 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 15 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C10790 |