CÔNG TY TNHH TM&DV PHÁT TRIỂN Y&K
Y&K DEVELOPMENT TM&DV COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH TM&DV PHÁT TRIỂN Y&K - Y&K DEVELOPMENT TM&DV COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 11 Nguyễn Đình Thi, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11 Nguyễn Đình Thi, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107467686. Người đại diện pháp luật: *** *** Seok.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107467686 | Ngày cấp | 09-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TM&DV PHÁT TRIỂN Y&K | Tên giao dịch | Y&K DEVELOPMENT TM&DV COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11 Nguyễn Đình Thi, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11 Nguyễn Đình Thi, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0985828884 | Người đại diện | *** *** Seok |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0107467686, Y&K DEVELOPMENT TM&DV COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Thụy Khuê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 7 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 8 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 9 | Quảng cáo | M73100 |
| 10 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 13 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 14 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 15 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |