CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN SAO THIÊN ẤT
SAO THIEN AT MINERALS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN SAO THIÊN ẤT - SAO THIEN AT MINERALS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 84A, ngõ 82 phố ô Cách, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107469242. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107469242 | Ngày cấp | 10-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN SAO THIÊN ẤT | Tên giao dịch | SAO THIEN AT MINERALS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 84A, ngõ 82 phố ô Cách, Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Việt Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 84A, ngõ 82 phố ô Cách, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0969560583 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0107469242, SAO THIEN AT MINERALS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Việt Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 13 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 14 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 15 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 16 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 17 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 18 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 19 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 20 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 21 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 22 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |