CÔNG TY TNHH KINH DOANH TÀI NGUYÊN VIỆT
TAI NGUYEN VIET CO., LTD
CÔNG TY TNHH KINH DOANH TÀI NGUYÊN VIỆT - TAI NGUYEN VIET CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 13, ngõ 16 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 13, ngõ 16 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107469669. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107469669 | Ngày cấp | 10-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TÀI NGUYÊN VIỆT | Tên giao dịch | TAI NGUYEN VIET CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 13, ngõ 16 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 13, ngõ 16 đường Thanh Lãm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Lương |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hòa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác và thu gom than cứng | Mã ngành | B05100 |
Từ khoá: 0107469669, TAI NGUYEN VIET CO., LTD, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 4 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 8 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 10 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 14 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 15 | Khai thác và thu gom than cứng (ngành chính) | B05100 |
| 16 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 19 | Sản xuất than cốc | C19100 |