CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY XANH TIẾN ĐẠT

BA VI GREEN TREES ., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY XANH TIẾN ĐẠT - BA VI GREEN TREES ., JSC có địa chỉ tại Thôn Việt Long, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Việt Long, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107469884. Người đại diện pháp luật: *** *** Ánh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rừng và chăm sóc rừng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107469884 Ngày cấp13-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN GIỐNG CÂY XANH TIẾN ĐẠT Tên giao dịchBA VI GREEN TREES ., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Việt Long, Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Việt Long, Xã Tản Lĩnh, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Suối Hai
Điện thoại0969509955 Người đại diện*** *** Ánh
Giấy phép số Ngày hoạt động10-06-2016
Ngành nghề chính Trồng rừng và chăm sóc rừng Mã ngànhA0210

Từ khoá: 0107469884, BA VI GREEN TREES ., JSC, Hà Nội, Xã Suối Hai, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Tản Lĩnh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
3 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
4 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
5 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
6 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
7 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
8 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
9 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
10 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
11 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
12 Quảng cáo M73100
13 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
14 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
15 Trồng lúa A01110
16 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
17 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
18 Trồng cây mía A01140
19 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
20 Trồng cây lấy sợi A01160
21 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
22 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
23 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
24 Trồng cây điều A01230
25 Trồng cây hồ tiêu A01240
26 Trồng cây cao su A01250
27 Trồng cây cà phê A01260
28 Trồng cây chè A01270
29 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
30 Trồng cây lâu năm khác A01290
31 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
32 Chăn nuôi trâu, bò A01410
33 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
34 Chăn nuôi dê, cừu A01440
35 Chăn nuôi lợn A01450
36 Chăn nuôi gia cầm A0146
37 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
38 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
39 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
40 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
41 Trồng rừng và chăm sóc rừng (ngành chính) A0210
42 Khai thác gỗ A02210
43 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
44 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
45 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
46 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
47 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
48 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220