CÔNG TY TNHH SANSONG

SANSONG COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH SANSONG - SANSONG COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 49A, ngõ 40 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 49A, ngõ 40 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107469933. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107469933 Ngày cấp13-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SANSONG Tên giao dịchSANSONG COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 49A, ngõ 40 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 49A, ngõ 40 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0914160111 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động10-06-2016
Ngành nghề chính Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Mã ngànhI56210

Từ khoá: 0107469933, SANSONG COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
6 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
8 Bán buôn gạo G46310
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn đồ uống G4633
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn tổng hợp G46900
19 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
20 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
21 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
22 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (ngành chính) I56210
25 Dịch vụ ăn uống khác I56290
26 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
27 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
28 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
29 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
30 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
31 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
32 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
33 Trồng lúa A01110
34 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
35 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
36 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
37 Trồng cây hàng năm khác A01190
38 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
39 Chăn nuôi lợn A01450
40 Chăn nuôi gia cầm A0146
41 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
42 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
43 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
44 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
47 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
48 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
49 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
50 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
51 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
52 Sản xuất giày dép C15200