CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NAKAMURA
NAKAMURA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NAKAMURA - NAKAMURA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tầng 2, số 185 Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 2, số 185 Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107470745. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107470745 | Ngày cấp | 13-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NAKAMURA | Tên giao dịch | NAKAMURA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, số 185 Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, số 185 Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0365713797 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107470745, NAKAMURA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 9 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 10 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 16 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 25 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 26 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 27 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 28 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 31 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 34 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 36 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 37 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 40 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 42 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 43 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 44 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 45 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 46 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 47 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 48 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 50 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 51 | Cổng thông tin | J63120 |
| 52 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 53 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 54 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 55 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 56 | Quảng cáo | M73100 |
| 57 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 58 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 59 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 60 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 61 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 62 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 63 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 64 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 65 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 66 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 67 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 68 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 69 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 70 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 71 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 72 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 74 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 75 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 76 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 77 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 78 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 79 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 80 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 81 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 82 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 83 | In ấn | C18110 |
| 84 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 85 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 86 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 87 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 88 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 89 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |