CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VƯỜN NHÀ PHỐ

TECHNOLOGY TOWN HOUSE GARDEN JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VƯỜN NHÀ PHỐ - TECHNOLOGY TOWN HOUSE GARDEN JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 4 ngõ 191 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107472206. Người đại diện pháp luật: *** *** Vũ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107472206 Ngày cấp14-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VƯỜN NHÀ PHỐ Tên giao dịchTECHNOLOGY TOWN HOUSE GARDEN JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4 ngõ 191 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4 ngõ 191 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại0903250078 Người đại diện*** *** Vũ
Giấy phép số Ngày hoạt động13-06-2016
Ngành nghề chính Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Mã ngànhA0118

Từ khoá: 0107472206, TECHNOLOGY TOWN HOUSE GARDEN JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Thu gom rác thải không độc hại E38110
8 Thu gom rác thải độc hại E3812
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
11 Tái chế phế liệu E3830
12 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
20 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
21 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
22 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
23 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
24 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
25 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
26 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
27 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
28 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
29 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
30 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
31 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
32 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
33 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
34 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
35 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
36 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
37 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
38 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
39 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
40 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
41 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) A0118
42 Trồng cây hàng năm khác A01190
43 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
44 Trồng cây chè A01270
45 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
46 Trồng cây lâu năm khác A01290
47 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
48 Chăn nuôi trâu, bò A01410
49 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
50 Chăn nuôi dê, cừu A01440
51 Chăn nuôi lợn A01450
52 Chăn nuôi gia cầm A0146
53 Chăn nuôi khác A01490
54 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
55 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
56 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
57 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
58 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
59 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
60 Khai thác gỗ A02210
61 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
62 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
63 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
65 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
66 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
67 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
68 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
69 Sản xuất rượu vang C11020
70 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
71 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104