CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT LÀO
VIET LAO TS CO., LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT LÀO - VIET LAO TS CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 25C, ngách 254/101/31, phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107472277. Người đại diện pháp luật: *** *** Khang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107472277 | Ngày cấp | 13-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT LÀO | Tên giao dịch | VIET LAO TS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 25C, ngách 254/101/31, phố Minh Khai, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 25C, ngách 254/101/31, phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0979015586 | Người đại diện | *** *** Khang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0107472277, VIET LAO TS CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 20 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 21 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 22 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 23 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 24 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 25 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 26 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 27 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 28 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 31 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 32 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 33 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 34 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 35 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 36 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 37 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 38 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 39 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |