CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG 135 HÀ NỘI

135 XDHN., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG 135 HÀ NỘI - 135 XDHN., JSC có địa chỉ tại Xóm Lẻ, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Lẻ, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107473707. Người đại diện pháp luật: *** *** Thăng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107473707 Ngày cấp15-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG 135 HÀ NỘI Tên giao dịch135 XDHN., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm Lẻ, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm Lẻ, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Liệt
Điện thoại0984289265 Người đại diện*** *** Thăng
Giấy phép số Ngày hoạt động14-06-2016
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0107473707, 135 XDHN., JSC, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
2 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Sản xuất xe có động cơ C29100
7 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
8 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
13 Sửa chữa thiết bị khác C33190
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Xây dựng nhà các loại F41000
16 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
17 Xây dựng công trình công ích F42200
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
27 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
28 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
29 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
31 Bán mô tô, xe máy G4541
32 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
34 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
43 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
47 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
48 Khai thác gỗ A02210
49 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
52 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
53 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
54 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
55 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
56 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
57 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
58 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300