CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAUBOX
NAUBOX.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAUBOX - NAUBOX.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 8 đường Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107474919. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107474919 | Ngày cấp | 15-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAUBOX | Tên giao dịch | NAUBOX.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8 đường Hoa Bằng, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8 đường Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0984270095 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Lập trình máy vi tính | Mã ngành | J62010 |
Từ khoá: 0107474919, NAUBOX.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 6 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 7 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 8 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 9 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 10 | Lập trình máy vi tính (ngành chính) | J62010 |
| 11 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 13 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 14 | Cổng thông tin | J63120 |
| 15 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 16 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 17 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 18 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 19 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 20 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 21 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |