CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VIỆT PHÁT

VIET PHAT TRANSPORT SERVICE TRADING - CONSTRUCTION COMPANY L

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VIỆT PHÁT - VIET PHAT TRANSPORT SERVICE TRADING - CONSTRUCTION COMPANY L có địa chỉ tại Số 4 đường Bắc Hồng, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4 đường Bắc Hồng, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107475408. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107475408 Ngày cấp16-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VIỆT PHÁT Tên giao dịchVIET PHAT TRANSPORT SERVICE TRADING - CONSTRUCTION COMPANY L
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4 đường Bắc Hồng, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4 đường Bắc Hồng, Xã Bắc Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh
Điện thoại0439585305 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động15-06-2016
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Mã ngànhH4931

Từ khoá: 0107475408, VIET PHAT TRANSPORT SERVICE TRADING - CONSTRUCTION COMPANY L, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Bắc Hồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
2 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
3 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Tái chế phế liệu E3830
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn thực phẩm G4632
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (ngành chính) H4931
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
34 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
35 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
36 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
37 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
38 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
39 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
40 Trồng cây chè A01270
41 Khai thác gỗ A02210
42 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
43 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
46 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
47 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
48 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
49 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
50 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
51 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
52 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730