CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI V.SPACE

V.SPACE.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI V.SPACE - V.SPACE.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 4, biệt thự nhà vườn 01 số 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107475662. Người đại diện pháp luật: *** *** Điệp.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107475662 Ngày cấp15-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI V.SPACE Tên giao dịchV.SPACE.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 4, biệt thự nhà vườn 01 số 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 4, biệt thự nhà vườn 01 số 19 Nguyễn Trãi, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0462537794 Người đại diện*** *** Điệp
Giấy phép số Ngày hoạt động15-06-2016
Ngành nghề chính Hoạt động thiết kế chuyên dụng Mã ngànhM74100

Từ khoá: 0107475662, V.SPACE.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn tổng hợp G46900
24 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
25 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
29 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
30 Bốc xếp hàng hóa H5224
31 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
32 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
33 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
34 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
35 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
36 Quảng cáo M73100
37 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
38 Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) M74100
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
45 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
50 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
51 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
52 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
53 In ấn C18110
54 Dịch vụ liên quan đến in C18120
55 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
56 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
57 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
58 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300