CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ HÀNG STEAM FOOD VIỆT NAM
VIETNAM STEAM FOOD RESTAURANT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ HÀNG STEAM FOOD VIỆT NAM - VIETNAM STEAM FOOD RESTAURANT.,JSC có địa chỉ tại Số 113 - K1 đường Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 113 - K1 đường Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107476271. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107476271 | Ngày cấp | 16-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ HÀNG STEAM FOOD VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM STEAM FOOD RESTAURANT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 113 - K1 đường Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 113 - K1 đường Giảng Võ, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0107476271, VIETNAM STEAM FOOD RESTAURANT.,JSC, Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 4 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 5 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 9 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 10 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 18 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 19 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 20 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 26 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 27 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 28 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 29 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 30 | Quảng cáo | M73100 |
| 31 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 32 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 33 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 34 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 35 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 36 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 37 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 38 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 40 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên | R91030 |
| 41 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 42 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 43 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 44 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 45 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 46 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |