CÔNG TY TNHH Y DƯỢC ĐỖ THẾ GIA
DOTHEGIA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC ĐỖ THẾ GIA - DOTHEGIA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 12, ngõ 108 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107476497. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 42 phút trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107476497 | Ngày cấp | 17-06-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC ĐỖ THẾ GIA | Tên giao dịch | DOTHEGIA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 12, ngõ 108 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 12, ngõ 108 phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0462854086 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-06-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107476497, DOTHEGIA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 12 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 13 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 14 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 15 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 16 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc | Q8730 |
| 17 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 18 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 19 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 20 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 21 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 22 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 23 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 24 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |