CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI ĐỒNG INDUSTRIES VIỆT NAM

DAI DONG INDUSTRIES VN .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI ĐỒNG INDUSTRIES VIỆT NAM - DAI DONG INDUSTRIES VN .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 4, tòa nhà Plaschem, số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107477148. Người đại diện pháp luật: *** *** Trình.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107477148 Ngày cấp17-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI ĐỒNG INDUSTRIES VIỆT NAM Tên giao dịchDAI DONG INDUSTRIES VN .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 4, tòa nhà Plaschem, số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Gia Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 4, tòa nhà Plaschem, số 562 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoại0438737528 Người đại diện*** *** Trình
Giấy phép số Ngày hoạt động17-06-2016
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0107477148, DAI DONG INDUSTRIES VN .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Gia Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
7 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
8 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
9 Đúc sắt thép C24310
10 Đúc kim loại màu C24320
11 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
12 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
13 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
14 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
15 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
16 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
17 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
18 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
19 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
20 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
21 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
22 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
23 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
24 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
25 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
26 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
27 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
28 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
29 Sửa chữa thiết bị điện C33140
30 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
31 Xây dựng nhà các loại F41000
32 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
33 Xây dựng công trình công ích F42200
34 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
35 Chuẩn bị mặt bằng F43120
36 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
37 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
38 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
44 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
45 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
46 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
47 Vận tải bằng xe buýt H49200
48 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
49 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
51 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
52 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
53 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
54 Dịch vụ ăn uống khác I56290
55 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
56 Lập trình máy vi tính J62010
57 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
58 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
59 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
60 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
61 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
62 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
63 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
64 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
65 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
66 Khai thác và thu gom than cứng B05100
67 Khai thác và thu gom than non B05200
68 Khai thác quặng sắt B07100
69 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
71 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
72 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
73 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
74 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
75 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
76 Khai thác và thu gom than bùn B08920
77 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
78 Sản xuất than cốc C19100
79 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730