CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP, ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THÀNH

HATHANH TAICI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP, ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THÀNH - HATHANH TAICI.,JSC có địa chỉ tại Đội 1, thôn Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 1, thôn Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107477500. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 43 phút trước

Mã số thuế0107477500 Ngày cấp17-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP, ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ THÀNH Tên giao dịchHATHANH TAICI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Đội 1, thôn Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Đội 1, thôn Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Đại Thanh
Điện thoại0436858026 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động17-06-2016
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0107477500, HATHANH TAICI.,JSC, Hà Nội, Xã Đại Thanh, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tả Thanh Oai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
10 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Sửa chữa thiết bị khác C33190
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
30 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
31 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
33 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
34 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
35 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
38 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
39 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
40 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
41 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
42 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
43 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
44 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
45 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
46 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
49 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
50 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
51 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
52 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
53 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
56 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
57 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
58 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
59 Sản xuất đường C10720
60 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
61 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
62 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
63 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
64 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
65 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
66 Sản xuất rượu vang C11020
67 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
68 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
69 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
70 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
71 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
72 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
73 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
74 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
75 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
76 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
77 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
78 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
79 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
80 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
81 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
82 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013