CÔNG TY TNHH VẬT TƯ XÂY DỰNG HL

HL CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH VẬT TƯ XÂY DỰNG HL - HL CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngõ 82, tổ dân phố số 2, phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107477719. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 52 phút trước

Mã số thuế0107477719 Ngày cấp20-06-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬT TƯ XÂY DỰNG HL Tên giao dịchHL CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8, ngõ 82, tổ dân phố số 2, phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8, ngõ 82, tổ dân phố số 2, phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0916045910 Người đại diện*** *** Hiếu
Giấy phép số Ngày hoạt động17-06-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107477719, HL CONSTRUCTION MATERIAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
4 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
5 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
6 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
7 Sản xuất máy luyện kim C28230
8 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
9 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
10 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị khác C33190
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
21 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
23 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730